Đánh giá Dell PowerEdge R4715 Máy chủ 1U dùng chip AMD EPYC dành cho phân khúc tầm trung
Dòng PowerEdge thế hệ thứ 17 của Dell hiện đã có vị thế vững chắc, và với sự góp mặt của R4715 cùng R5715, danh mục sản phẩm này đang nhắm tới phân khúc doanh nghiệp nhỏ (SMB) và tầm trung một cách chủ động hơn trước.
Cả hai máy chủ đều là nền tảng đơn socket (một CPU), được xây dựng trên cùng nền tảng AMD EPYC thế hệ thứ 5 như các dòng sản phẩm khác thuộc thế hệ 17. Chúng được tinh chỉnh cho các tổ chức ưu tiên số lượng nhân xử lý vừa đủ, hiệu quả chi phí bản quyền phần mềm và sự đơn giản trong vận hành hơn là hiệu suất tối đa.
- R4715: Là mẫu 1U nhỏ gọn hơn, được thiết kế cho ảo hóa, cơ sở dữ liệu mở rộng (scale-out) và triển khai điện toán biên (edge).
- R5715: Chuyển sang kích thước 2U, cung cấp nhiều khay ổ cứng và khe cắm mở rộng PCIe hơn, phù hợp cho các hệ thống coi trọng dung lượng lưu trữ và hiệu suất kết nối I/O.

Máy chủ R4715 được định vị dành cho các tổ chức chạy các tác vụ ảo hóa, cơ sở dữ liệu mở rộng (scale-out) và điện toán biên (edge)—những nơi mà hiệu quả chi phí bản quyền phần mềm và sự đơn giản trong vận hành là yếu tố then chốt.
Cấu hình máy chúng tôi đánh giá bao gồm một bộ vi xử lý AMD EPYC 9335—lựa chọn cao cấp nhất với 32 nhân cho nền tảng này—đi kèm với 384GB RAM DDR5 và cấu hình khởi động BOSS RAID1. Ngoài 32 nhân xử lý, chip 9335 còn cung cấp 128 MB bộ nhớ đệm L3 và mức tiêu thụ điện năng thiết kế (TDP) là 210W. Những khách hàng không cần số nhân cao như vậy có thể lựa chọn các dòng thấp hơn như EPYC 9255 (24 nhân), EPYC 9135 (16 nhân) hoặc EPYC 9015 (8 nhân).
Một số điểm quan trọng cần xác định ngay về phạm vi của nền tảng này: R4715 không hỗ trợ GPU hay DPU. Đây không phải là thiếu sót, mà là một sự tính toán có chủ đích. Nền tảng này được xây dựng chuyên biệt cho các tác vụ tập trung vào CPU; Dell đã thực hiện các đánh đổi có tính toán để giữ cho chi phí linh kiện (BOM) và diện tích vận hành ở mức tối ưu. Đối với các công việc yêu cầu bộ tăng tốc (accelerator), các dòng R6715 và R7715 sẽ là những lựa chọn phù hợp hơn.
Những gì R4715 mang lại là một bộ khung 1U tản nhiệt bằng khí với mật độ cao, bao gồm:
- Tối đa 3 khe cắm PCIe Gen5.
- 24 khe cắm DDR5 RDIMM.
- Các tùy chọn lưu trữ linh hoạt 3.5 inch và 2.5 inch, bao gồm cả chuẩn U.2 NVMe.
Ngoài ra, R4715 tích hợp iDRAC10 cùng OpenManage Enterprise và bảo mật phần cứng qua công nghệ Silicon Root of Trust. Về kết nối mạng, máy hỗ trợ 25 GbE qua khe OCP 3.0, 100 GbE và 400 GbE qua card rời PCIe (AIC) từ các nhà cung cấp như Broadcom, Intel và NVIDIA. Đáng chú ý là máy không hỗ trợ chính thức kết nối Fibre Channel. Hệ thống vận hành bằng bộ nguồn (PSU) 800W hoặc 1100W với chuẩn hiệu suất Platinum hoặc Titanium, có hỗ trợ dự phòng chống lỗi. Đối với một máy chủ thuộc phân khúc giá trị, các tính năng quản trị doanh nghiệp và bảo mật vẫn được duy trì gần như nguyên vẹn.
Dell PowerEdge R4715 cấu hình
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật vật lý và phần cứng chi tiết cho nền tảng Dell PowerEdge R4715
| Specification | Dell PowerEdge R4715 |
|---|---|
| Processor | |
| Processor | One 5th Generation AMD EPYC 9005 Series processor, up to 32 cores |
| Form Factor | 1U rack server |
| Memory | |
| DIMM Slots | 24 DDR5 DIMM slots |
| Maximum Memory | 1.5 TB (up to 64 GB per DIMM) |
| Memory Speed | Up to 5200 MT/s |
| Memory Type | Registered ECC DDR5 RDIMMs only |
| Storage | |
| Internal Controllers (RAID) | PERC H365i, H965i |
| Internal Boot | BOSS-N1 DC-MHS |
| External HBAs | N/A |
| Front Drive Bays | 4x 3.5-inch SAS 8x 2.5-inch SAS/SATA 8x U.2 NVMe G4 |
| Power | |
| Power Supplies | Platinum 800 W, 1100 W Titanium 800 W, 1100 W FTR supported |
| Cooling & Fans | |
| Cooling Options | Air cooling |
| Fans | Up to four sets (dual fan module) hot-plug fans |
| Dimensions | |
| Height | 42.8 mm (1.68 inches) |
| Width | 482.0 mm (18.97 inches) |
| Depth (with bezel) | 816.921 mm (32.16 inches) |
| Depth (without bezel) | 815.141 mm (32.09 inches) |
| Bezel | Optional metal bezel |
| Networking & Expansion | |
| OCP Network Options | 2x OCP NIC 3.0 (optional), 1GbE, 10GbE, 25GbE Slot 2: 1×16 Gen5 OCP 3.0 Slot 5: 1×16 Gen5 OCP 3.0 |
| Embedded NIC | 1 Gb dedicated BMC Ethernet port |
| PCIe AIC NIC | 100 GbE and 400 GbE; NDR VPI (400 GbE) |
| PCIe Slots | Up to 3 Gen5 PCIe slots (x16 connectors) Slot 1: 1×16 Gen5 Full Height or Low Profile Slot 2: 1×16 Gen5 Low Profile or 1×16 OCP3.0 Slot 4: 1×16 Gen5 Full Height or Low Profile |
| GPU Options | N/A |
| Ports | |
| Front Ports | 1x USB 2.0 Type-A (optional LCP KVM) 1x USB 2.0 Type-C (HOST/BMC Direct) 1x MiniDisplayPort (optional LCP KVM) |
| Rear Ports | 2x USB 3.1 Type-A 1x VGA 1 Gb dedicated BMC Ethernet port |
| Internal Ports | 1x USB 3.1 Type-A |
| Management | |
| Embedded Management | iDRAC10, iDRAC Direct, iDRAC RESTful API with Redfish, RACADM CLI, Quick Sync 2 wireless module |
| OpenManage Software | OpenManage Enterprise (OME), OME Power Manager, OME Services, OME Update Manager, OME APEX AIOps Observability, OME Integration for VMware vCenter, OME Integration for Microsoft System Center, OpenManage Integration for Windows Admin Center |
| Tools | IPMI |
| Integrations | OpenManage Integrations: Red Hat Ansible Collections, Terraform Providers |
| Change Management | Dell Repository Manager, Dell System Update, Enterprise Catalogs, Server Update Utility (SUU) |
| Security | |
| Security Features | Cryptographically signed firmware, Data at Rest Encryption (SEDs with local or external key mgmt), Secure Boot, Secured Component Verification (hardware integrity check), Secure Erase, Silicon Root of Trust, System Lockdown (requires iDRAC10 Enterprise or Datacenter), TPM 2.0 FIPS/CC-TCG certified, Chassis Intrusion Detection, AMD Secure Encrypted Virtualization (SEV), AMD Secure Memory Encryption (SME) |
| Operating Systems & Hypervisors | |
| Supported OS / Hypervisors | Canonical Ubuntu Server LTS, Microsoft Windows Server with Hyper-V, Red Hat Enterprise Linux, SUSE Linux Enterprise Server, VMware ESXi |
Thiết kế và Cấu tạo Dell PowerEdge R4715
R4715 là mẫu máy chủ rack 1U với kích thước vật lý cụ thể: cao 1,68 inch (4,27 cm), rộng 18,97 inch (48,18 cm) và sâu 32,09 inch (81,51 cm) nếu không lắp mặt nạ bảo vệ (bezel) bằng kim loại (nếu lắp bezel độ sâu sẽ là 32,16 inch).
Mặt trước của máy được trang bị các thành phần điều khiển và kết nối bao gồm:
- Nút nguồn và nút ID hệ thống.
- 1 cổng USB 2.0 Type-A (sử dụng với mô-đun LCP KVM tùy chọn).
- 1 cổng USB 2.0 Type-C dành cho truy cập trực tiếp iDRAC (iDRAC Direct).
- 1 cổng MiniDisplayPort tùy chọn cho cấu hình KVM tương ứng.
Đáng chú ý, toàn bộ các lẫy khóa của khay ổ cứng trên thân máy đều được thiết kế dạng tool-less (có thể tháo lắp bằng tay, không cần dùng công cụ hỗ trợ).

Cấu hình Lưu trữ
R4715 được xuất xưởng với ba cấu hình khay ổ cứng mặt trước:
- 4 khay 3,5 inch SAS.
- 8 khay 2,5 inch SAS/SATA.
- 8 khay U.2 NVMe Gen4. Hai tùy chọn sau cùng (loại 8 khay) có cùng kích thước vật lý 2,5 inch, việc hỗ trợ giao thức ổ cứng nào sẽ do tùy chọn bảng mạch kết nối (backplane) quyết định.
Việc quản trị RAID nội bộ được đảm nhiệm bởi bộ điều khiển PERC H365i hoặc dòng cao cấp hơn là PERC H965i. Quá trình khởi động hệ điều hành sử dụng một mô-đun BOSS-N1 DC-MHS chuyên dụng; thiết kế này giúp tách biệt hoàn toàn phân vùng khởi động khỏi kho lưu trữ dữ liệu chung, đồng thời loại bỏ việc phải cắt bớt không gian lưu trữ từ các mảng đĩa (array) đang hoạt động để làm nơi cài đặt hệ điều hành.

Máy chủ được review được gửi kèm theo một ổ SSD SATA 480 GB và hai ổ NVMe U.2 dung lượng 1,92 TB.

Bộ vi xử lý và Bộ nhớ
R4715 hỗ trợ một bộ vi xử lý AMD EPYC thế hệ thứ 5 (Dòng 9005) với tối đa 32 nhân. Bộ nhớ được quản lý bởi 24 khe cắm DDR5 DIMM, chỉ hỗ trợ loại RAM RDIMM – không hỗ trợ UDIMM hay LRDIMM. Dung lượng tối đa đạt mức 1,5 TB khi sử dụng các thanh RAM 64 GB cho mỗi khe, với tốc độ truyền tải lên đến 5200 MT/s

Hệ thống tản nhiệt
R4715 hoàn toàn sử dụng phương pháp tản nhiệt bằng khí. Bộ vi xử lý được trang bị một khối tản nhiệt (heatsink) với năm ống dẫn nhiệt và các lá nhôm xếp chồng cao, mở rộng sang cả khoảng trống thường bỏ trống bên cạnh socket; thiết kế này giúp tăng diện tích bề mặt để tản nhiệt cho CPU.
Việc lưu thông khí được đảm nhiệm bởi tám mô-đun quạt hiệu suất cao hỗ trợ thay thế nóng (hot-plug), được sắp xếp theo từng bộ để đẩy luồng khí từ trước ra sau xuyên suốt thân máy. Không có tùy chọn tản nhiệt chất lỏng nào cho nền tảng máy chủ này.

Nguồn điện
R4715 hỗ trợ các bộ nguồn (PSU) dự phòng thay thế nóng (hot-plug) với hai tùy chọn công suất: 800W và 1100W. Mỗi loại đều có sẵn các mức chứng nhận hiệu suất 80 PLUS Platinum hoặc Titanium. Ngoài ra, toàn bộ dòng bộ nguồn này cũng hỗ trợ tiêu chuẩn FTR (Flex Titanium Rating).

Mở rộng PCIe và Kết nối mạng
R4715 cung cấp tối đa 3 khe cắm PCIe Gen5 với chuẩn kết nối x16.
- Khe 1: Hỗ trợ các loại card có chiều cao đầy đủ (full-height) hoặc dạng thấp (low-profile).
- Khe 2: Hỗ trợ card dạng thấp hoặc chuẩn OCP 3.0.
- Khe 4: Hỗ trợ card chiều cao đầy đủ hoặc dạng thấp.
Hai khe cắm OCP NIC 3.0 (Khe 2 và Khe 5, chuẩn Gen5 x16) đáp ứng các tùy chọn bộ chuyển đổi mạng 1 GbE, 10 GbE và 25 GbE. Đối với các yêu cầu băng thông cao hơn, các card rời PCIe AIC hỗ trợ lên đến 100 GbE và 400 GbE, bao gồm cả chuẩn NDR VPI (400 GbE).
Việc quản trị ngoài băng thông (out-of-band management) được thực hiện qua một cổng Ethernet BMC 1 Gb chuyên dụng, giúp tách biệt hoàn toàn lưu lượng quản trị khỏi luồng dữ liệu chính. Lưu ý, nền tảng này không hỗ trợ GPU.
## Mặt sau
Bảng điều khiển I/O phía sau bao gồm:
- 2 cổng USB 3.1 Type-A.
- 1 cổng VGA.
- 1 cổng Ethernet BMC 1 Gb chuyên dụng để quản trị iDRAC.
Ngoài ra, máy còn có thêm một cổng USB 3.1 Type-A được bố trí ở bên trong thân máy.

Quản trị iDRAC10
Việc quản trị từ xa cho R4715 sử dụng iDRAC10, đây cũng là nền tảng tiêu chuẩn mà Dell trang bị trên toàn bộ dòng sản phẩm PowerEdge thế hệ thứ 17, bao gồm cả các mẫu PowerEdge R770 và PowerEdge R7725 đã được đánh giá trước đó. Giao diện này có sự thống nhất trên toàn bộ dòng sản phẩm, vì vậy các quản trị viên đã quen thuộc với iDRAC trên các máy chủ PowerEdge khác sẽ cảm thấy gần gũi ngay lập tức.
Bảng điều khiển (dashboard) của iDRAC10 cung cấp cái nhìn tổng thể và toàn diện về tình trạng sức khỏe của tất cả các hệ thống con quan trọng: Sức khỏe hệ thống, Bộ vi xử lý, Bộ nhớ, Làm mát, Lưu trữ, Điện áp, Bộ nguồn, Pin và Phát hiện xâm nhập vỏ máy. Tại thời điểm thử nghiệm, đơn vị đánh giá cho thấy tất cả các hệ thống con đều báo cáo ở trạng thái hoạt động tốt (healthy).
Các thông tin về hệ thống và chi tiết phiên bản firmware được hiển thị trực tiếp trên bảng điều khiển cùng với trạng thái bản quyền (license), bản quyền trên thiết bị thử nghiệm này được xác nhận là phiên bản Enterprise. Bảng Tóm tắt tác vụ (Task Summary) giúp theo dõi các công việc đang chờ, đang thực hiện và đã hoàn thành; đơn vị đánh giá hiển thị các tác vụ đã hoàn tất từ chu kỳ cấu hình ban đầu, bao gồm một số ít tác vụ có lỗi nhỏ và một tác vụ thất bại, điều này là bình thường đối với một hệ thống mới triển khai.

Khi đi sâu vào phần System Environments, các chi tiết về làm mát sẽ được hiển thị, bao gồm: trạng thái từng quạt riêng biệt, tốc độ điều xung (PWM), các thiết lập cấu hình nhiệt độ và thông số nhiệt độ đầu vào, tất cả đều theo thời gian thực.
Điều này đặc biệt hữu ích cho việc kiểm tra lưu thông không khí trong các thiết lập tủ rack dày đặc hoặc để khắc phục các sự cố về nhiệt mà không cần phải tiếp cận trực tiếp máy chủ.

Khả năng giám sát nguồn điện cũng tuân theo quy trình tương tự. Phần Power Info phân tích chi tiết tình trạng sức khỏe của bộ nguồn (PSU), cường độ dòng điện tiêu thụ và mức độ sử dụng công suất, đi kèm với một biểu đồ xu hướng lịch sử liên tục.
Quản trị viên có thể nhanh chóng xem mức công suất trung bình và công suất đỉnh theo thời gian. Tính năng này rất hữu ích cho việc lập kế hoạch tài nguyên và phát hiện các thời điểm điện năng tăng đột biến do tải công việc mà không cần đến một công cụ giám sát nguồn điện riêng biệt.

Tất cả những giao diện này cùng nhau biến iDRAC10 thành một giải pháp quản trị ngoài băng thông (out-of-band) mạnh mẽ, bao quát toàn bộ vòng đời vận hành của R4715—từ giai đoạn triển khai ban đầu cho đến việc giám sát hàng ngày—tất cả đều có thể truy cập từ xa thông qua trình duyệt web hoặc giao diện lập trình ứng dụng RESTful Redfish API.
Hiệu năng Dell PowerEdge R4715
Để kiểm tra hiệu năng của Dell PowerEdge R4715, chúng tôi đã so sánh nó với phiên bản tương đương ở kích thước 2U là Dell PowerEdge R5715. Cả hai nền tảng này đều chia sẻ cấu hình bộ nhớ giống hệt nhau và cùng một kiến trúc PowerEdge tổng thể, khiến chúng trở thành đối tượng so sánh tự nhiên nhất.
Sự khác biệt chính giữa hai đơn vị đánh giá nằm ở lựa chọn bộ vi xử lý:
- R4715: Trang bị bộ vi xử lý AMD EPYC 9335 với 32 nhân.
- R5715: Trang bị bộ vi xử lý AMD EPYC 9015 với 8 nhân.
Việc so sánh này giúp làm nổi bật sự khác biệt về hiệu suất giữa các tùy chọn số lượng nhân khác nhau trên cùng một thế hệ kiến trúc AMD EPYC mới nhất.

Cần lưu ý rằng cả hai máy chủ đều hỗ trợ cùng một dòng vi xử lý EPYC 9005 Series và có thể được cấu hình với bất kỳ con chip nào tùy thuộc vào yêu cầu công việc. Sự chênh lệch về số lượng nhân giữa hai đơn vị thử nghiệm này sẽ được phản ánh rõ qua các con số; tuy nhiên, kết quả này phản ánh hiệu suất thực tế của mỗi nền tảng khi được xuất xưởng (as shipped) thay vì là một cuộc so sánh giới hạn tối đa giữa các nền tảng.
Để kiểm tra giới hạn của CPU trên các hệ thống, chúng tôi đã sử dụng một bộ công cụ đo kiểm (benchmark) tính toán chuyên biệt:
- y-cruncher: Đo lường thông lượng số học thô và hiệu suất dấu phẩy động đa luồng.
- Blender: Cung cấp khối lượng công việc kết xuất (rendering) thực tế, có khả năng mở rộng quy mô theo số lượng nhân và băng thông bộ nhớ hiện có.
- Phoronix Test Suite: Bổ sung vào bộ công cụ đo kiểm bằng cách thêm một loạt các tác vụ tập trung vào CPU đa dạng hơn, giúp đưa ra cái nhìn đầy đủ hơn về hiệu suất tính toán duy trì trên cả hai nền tảng.
Thông số hệ thống thử nghiệm
| Thành phần | Chi tiết cấu hình (Review Unit) |
|---|---|
| Nền tảng (Platform) | Dell PowerEdge R4715 |
| Bộ vi xử lý (CPU) | 1x AMD EPYC 9335 (32 nhân) |
| Bộ nhớ (Memory) | 384GB DDR5 |
| Lưu trữ (Storage) | Boss RAID1 (Dành cho hệ điều hành) |
Thử nghiệm y-cruncher
y-cruncher là một chương trình đa luồng và có khả năng mở rộng cao, có thể tính toán số Pi cũng như các hằng số toán học khác tới hàng nghìn tỷ chữ số. Kể từ khi ra mắt vào năm 2009, nó đã trở thành một ứng dụng đo kiểm hiệu năng (benchmark) và kiểm tra độ ổn định (stress-test) phổ biến đối với những người đam mê phần cứng và ép xung.
Mẫu máy chủ R4715 liên tục vượt trội hơn so với R5715 ở mọi quy mô khối lượng công việc, hoàn thành các bài chạy nhanh hơn khoảng 2,8 đến 2,9 lần trong toàn bộ dải thử nghiệm từ 1 tỷ đến 50 tỷ chữ số. Cụ thể, ở mức 1 tỷ chữ số, R4715 hoàn thành trong 5,305 giây, so với 14,537 giây của R5715; và khoảng cách này vẫn giữ ổn định khi khối lượng công việc tăng lên. Ở mức 50 tỷ chữ số, R4715 đạt mốc 445,440 giây trong khi R5715 cần tới 1.273,734 giây. Kết quả này phản ánh trực tiếp sự khác biệt về số lượng nhân xử lý – khi bộ vi xử lý EPYC 9335 sở hữu 32 nhân so với EPYC 9015 chỉ có 8 nhân trên R5715.
| y-cruncher (lower duration is better) | Dell PowerEdge R4715 (AMD EPYC 9335 32-Core | 384 GiB RAM) | Dell PowerEgde R5715 (AMD EPYC 9015 8-Core | 384 GiB RAM) |
|---|---|---|
| 25 Million | 0.11 seconds | 0.25 seconds |
| 50 Million | 0.23 seconds | 0.51 seconds |
| 100 Million | 0.46 seconds | 1.08 seconds |
| 250 Million | 1.22 seconds | 3.00 seconds |
| 500 Million | 2.49 seconds | 6.60 seconds |
| 1 Billion | 5.30 seconds | 14.53 seconds |
| 2.5 Billion | 14.58 seconds | 41.32 seconds |
| 5 Billion | 32.38 seconds | 92.99 seconds |
| 10 Billion | 71.54 seconds | 202.87 seconds |
| 25 Billion | 203.40 seconds | 576.87 seconds |
| 50 Billion | 445.44 seconds | 1,273.73 seconds |
Blender 4.5
Blender 4.5 là một chương trình mô phỏng 3D mã nguồn mở. Bài kiểm tra hiệu năng này được thực hiện bằng công cụ Blender Benchmark CLI. Điểm số được tính dựa trên số mẫu trên mỗi phút (samples per minute), với giá trị càng cao thì hiệu suất càng tốt.
Mẫu R4715 đạt mức thông lượng kết xuất (rendering) cao gấp khoảng 3,8 đến 4 lần so với R5715 trên cả ba phân cảnh thử nghiệm. Mức chênh lệch này lớn hơn một chút so với trong bài thử nghiệm y-cruncher, phản ánh việc bộ kết xuất bằng CPU của Blender mở rộng quy mô mạnh mẽ như thế nào theo số lượng nhân khi thực hiện song song hóa các khối lượng công việc dò tia (ray-tracing).
Cụ thể, ở phân cảnh Monster, R4715 đạt 523,29 mẫu/phút so với 135,21 trên R5715. Ở phân cảnh Junkshop, điểm số lần lượt là 355,43 so với 88,61, và ở phân cảnh Classroom, R4715 đạt 264,70 so với 68,48 của R5715.
| Blender 4.5 CPU Benchmark (higher samples per minute is better) | Dell PowerEdge R4715 (AMD EPYC 9335 32-Core | 384 GiB RAM) | Dell PowerEdge R5715 (AMD EPYC 9015 8-Core | 384 GiB RAM) |
|---|---|---|
| Monster | 523.29 samples/min | 135.21 samples/min |
| Junkshop | 355.43 samples/min | 88.61 samples/min |
| Classroom | 264.70 samples/min | 68.48 samples/min |
Phoronix Test Suite là một nền tảng đo kiểm tự động mã nguồn mở, hỗ trợ hơn 450 cấu hình thử nghiệm và hơn 100 bộ công cụ đo kiểm thông qua OpenBenchmarking.org. Nền tảng này quản lý mọi thứ từ cài đặt các gói phụ thuộc đến chạy thử nghiệm và thu thập kết quả, rất lý tưởng để so sánh hiệu năng, xác thực phần cứng và tích hợp liên tục. Chúng tôi sẽ tập trung so sánh R4715 và R5715 qua các bài thử nghiệm Stream, 7-Zip, biên dịch nhân Linux (Linux kernel build), Apache và OpenSSL.
Thông lượng phục vụ web của Apache là một trong những kết quả có khoảng cách sát sao nhất trong bộ thử nghiệm, với R4715 đạt 177.839,86 yêu cầu/giây so với 123.710,75 trên R5715. Apache có thể duy trì thông lượng hợp lý với ít nhân hơn khi có đủ băng thông bộ nhớ, dẫn đến khoảng cách ở đây nhỏ hơn so với các khối lượng công việc có tính song song hóa cao hơn.
Tốc độ truyền tải OpenSSL cho thấy sự chênh lệch lớn hơn, với R4715 đạt 533.318.299.283 bytes/giây so với 148.168.050.733 bytes/giây trên R5715. Thông lượng mã hóa tăng mạnh theo số lượng luồng (thread) và sự cách biệt này phản ánh trực tiếp điều đó.
Bài thử nghiệm biên dịch nhân Linux tạo ra một trong những khoảng cách rõ rệt nhất. R4715 hoàn thành trong 379,53 giây so với 1.244,86 giây trên R5715 – việc biên dịch nhân là một trong những thước đo trực tiếp nhất về số lượng luồng mà một hệ thống có thể xử lý đồng thời.
Tốc độ nén 7-Zip đạt 260.124 MIPS trên R4715 so với 98.555 MIPS trên R5715, bám sát xu hướng chung của các bài thử nghiệm còn lại.
Thông lượng bộ nhớ Stream đo được đạt 370.228,9 MB/giây trên R4715, so với 230.123,6 MB/giây trên R5715.
| Phoronix Benchmarks | Dell PowerEdge R4715 (AMD EPYC 9335 32-Core | 384 GiB RAM) | Dell PowerEdge R5715 (AMD EPYC 9015 8-Core | 384 GiB RAM) |
|---|---|---|
| Apache Requests Per Second | 177,839.86 | 123,710.75 |
| OpenSSL Transfer Rate (byte/s) | 533,318,299,283 | 148,168,050,733 |
| Kernel Compile Time Taken (seconds) (lower is better) | 379.531 | 1,244.86 |
| 7-ZIP MIPS | 260,124 | 98,555 |
| Stream Throughput (MB/s) | 370,228.9 | 230,123.6 |
Kết luận
Dell PowerEdge R4715 là một nền tảng 1U được hoàn thiện tốt, minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của thiết kế đơn socket đối với các khối lượng công việc phổ thông của doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB). Các tổ chức đang triển khai ảo hóa, cơ sở dữ liệu mở rộng (scale-out) và các hệ thống tại biên (edge)—nơi ưu tiên hiệu quả chi phí bản quyền và sự đơn giản trong vận hành—sẽ thấy R4715 là một lựa chọn rất phù hợp. Kích thước 1U gọn gàng, ba khe cắm PCIe Gen5, 24 khe cắm DDR5 RDIMM cùng các tùy chọn lưu trữ 2,5 inch và 3,5 inch linh hoạt đã mang lại cho nền tảng này khả năng tùy biến mạnh mẽ mà không phải gánh thêm chi phí vận hành của một khung máy hai socket.
Các kết quả thử nghiệm đã cho thấy rõ mục đích thiết kế của nền tảng này. Khi thử nghiệm cấu hình xuất xưởng với EPYC 9335, R4715 liên tục vượt trội hơn R5715 trong tất cả các bài đo kiểm; lợi thế về số lượng nhân được thể hiện rõ rệt nhất trong các tác vụ song song hóa nặng như biên dịch nhân Linux, OpenSSL và Blender. Những khách hàng không cần tới 32 nhân có thể linh hoạt lựa chọn các dòng EPYC 9255 (24 nhân), EPYC 9135 (16 nhân) hoặc EPYC 9015 (8 nhân) để phù hợp với nhu cầu công việc và ngân sách cụ thể.

Cũng cần làm rõ những gì R4715 không có. Máy không hỗ trợ GPU hay DPU, đây là những sự đánh đổi có tính toán để giữ cho chi phí và quy mô vận hành ở mức dễ kiểm soát. Đối với các khối lượng công việc cần bộ tăng tốc, các mẫu R6715 và R7715 dựa trên nền tảng AMD sẽ là những lựa chọn phù hợp hơn trong dòng sản phẩm này. Khả năng kết nối mạng tốc độ cao hơn vẫn khả dụng thông qua card rời PCIe AIC, hỗ trợ các tùy chọn 100 GbE và 400 GbE.
R4715 liên tục thể hiện sự xuất sắc trong những khía cạnh quan trọng nhất đối với các mục đích sử dụng mục tiêu. Chúng bao gồm mật độ tính toán trong khung máy 1U, hiệu quả năng lượng với các tùy chọn bộ nguồn Platinum và Titanium 800W hoặc 1100W, cấu hình lưu trữ NVMe và SAS/SATA linh hoạt, cùng trải nghiệm quản trị iDRAC10 Enterprise hoàn thiện, giúp tích hợp liền mạch với hệ sinh thái PowerEdge thế hệ thứ 17 rộng lớn hơn. Đối với những người mua thuộc phân khúc SMB và thị trường tầm trung đang tìm kiếm một nền tảng tính toán đơn socket có kích cỡ vừa vặn, không lãng phí chi phí cho không gian lưu trữ hoặc khả năng mở rộng dư thừa, R4715 là một lựa chọn tuyệt vời và là sự bổ sung tự nhiên cho R5715 trong dòng sản phẩm chạy AMD hiện nay của Dell.
___________________________________________________________________________________________________________________________________________________________
📞 Liên hệ Megacore để được tư vấn cấu hình phù hợp và giải pháp hạ tầng cho doanh nghiệp – hoàn toàn miễn phí
🌐 Website: megacore.net
📧 Email: [email protected]
📲 Hotline: 0345 888 868
Cảm ơn bạn đã tin tưởng và lựa chọn sản phẩm của Megacore! Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn những sản phẩm chất lượng và dịch vụ tốt nhất!



