Đánh giá Máy chủ Dell PowerEdge R360
PowerEdge R360 là dòng máy chủ rack 1U, một socket dành cho các ứng dụng điện toán biên (near-edge) và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB). Sản phẩm được thiết kế để mang lại giá trị tối đa, vận hành bởi bộ vi xử lý Intel Xeon dòng E-2400, bộ nhớ DDR5 và hỗ trợ PCIe Gen5.

PowerEdge R360 cải tiến so với dòng PowerEdge R350 tiền nhiệm bằng việc cung cấp bộ vi xử lý mạnh mẽ hơn, băng thông bộ nhớ lớn hơn, ổ cứng khởi động vượt trội (BOSS N-1 so với BOSS S-2) và hỗ trợ một GPU trung tâm dữ liệu phân khúc phổ thông NVIDIA A2 công suất 40-60W. (Dòng PowerEdge R350 trước đó không hỗ trợ GPU.)
PowerEdge R360 hỗ trợ bốn ổ cứng 3,5-inch hoặc tám ổ cứng 2,5-inch cùng hai khe cắm PCIe Gen5 để lưu trữ và mở rộng. Phiên bản tháp (tower) của máy chủ này là PowerEdge T360 (kích thước 4,5U), cung cấp khả năng lưu trữ lớn hơn với tám ổ cứng 3,5-inch và bốn khe cắm PCIe (ba khe Gen4 và một khe Gen5). PowerEdge R360 cũng cung cấp hai tùy chọn RAID phần cứng, tận dụng bộ điều khiển PERC H355 hoặc H755 thông qua một riser chuyên dụng.

Dell PowerEdge R360 Specifications
| Processor | One Intel Xeon E-2400 series processor with up to 8 cores or One Intel Pentium G7400/G7400T processor with 2 cores |
| Memory |
|
| Storage Controllers |
|
| Drive Bays | Front bays:
|
| Power Supplies |
|
| Cooling Options | Air cooling |
| Fans | Up to 4 fans |
| Dimensions |
|
| Form Factor | 1U rack server |
| Embedded Management |
|
| Bezel | Security bezel |
| OpenManage Software |
|
| Mobility | OpenManage Mobile |
| OpenManage Integrations |
|
| Security |
|
| Embedded NIC | 2x 1GbE LOM |
| Ports | Front Ports
Rear Ports
Internal Ports:
|
| PCIe |
|
| Operating System and Hypervisors |
|
Thiết kế Dell PowerEdge R360
PowerEdge R360 là máy chủ rack 1U với kích thước tiêu chuẩn (cao 1,68 inch, rộng 18,97 inch, sâu 24,57 inch [HWD, bao gồm cả mặt nạ bảo vệ]). Các cổng phía trước bao gồm một cổng Micro-AB USB dành cho iDRAC Direct và một cổng USB 2.0. Mặt nạ bảo vệ (security bezel) để ngăn chặn việc tiếp cận các cổng này là một tùy chọn bổ sung.

Phía sau máy là một giắc cắm Ethernet iDRAC chuyên dụng, thêm một cổng USB 2.0, một cổng USB 3.2 Gen1, cùng các cổng VGA và Serial. Ở bên trong, PowerEdge R360 có một cổng USB 3.2 Gen1 đơn lẻ. Từ phía sau cũng có thể thấy khe cắm BOSS-N1 dành riêng cho các ổ khởi động M.2, giúp không cần phải sử dụng các ổ lưu trữ thông thường cho mục đích này. Hai bộ nguồn của máy chủ cũng hiển thị từ phía sau; máy sở hữu một cặp bộ nguồn dự phòng thay thế nóng (hot swap) công suất 600W chuẩn Platinum hoặc 700W chuẩn Titanium.

Nhìn vào bên trong, bố cục cơ bản của PowerEdge R360 đặt CPU ở phía sau; ngay cả dòng Xeon E-2488 cao cấp nhất cũng chỉ cần bộ tản nhiệt thụ động. CPU này có chỉ số TDP chỉ 95 watt. Bốn khe cắm DIMM DDR5 bên trái hỗ trợ tối đa 128GB RAM (4 thanh 32GB). Bộ nhớ Registered (ECC) không được hỗ trợ. Hai khe cắm mở rộng PCIe nằm ngay cạnh bộ tản nhiệt của CPU.

Bốn quạt thay thế đơn giản (simple-swap) dọc theo đường trung tâm cung cấp khả năng làm mát bằng không khí. Tấm chắn điều hướng luồng khí bên trong khung máy dẫn khí đi qua CPU, đồng thời có một khe hở duy nhất để dẫn khí đi qua các phần cứng PCIe được lắp đặt.

Các khoang ổ đĩa nằm ở phía trước các quạt này; PowerEdge R360 hỗ trợ bốn khoang 3,5-inch hoặc tám khoang 2,5 inch. Dell cung cấp nhiều bộ điều khiển RAID và các cấu hình RAID 0, 1, 5, 6, hoặc 10 trực tiếp từ nhà máy.

So sánh Dell PowerEdge R360 và PowerEdge R260
PowerEdge R360 về cơ bản là phiên bản kích thước đầy đủ của dòng PowerEdge R260 thân ngắn (short-depth). Cả hai máy chủ này đều được thiết kế cho các ứng dụng cận biên (near-edge) và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB).
Dell cũng bán các phiên bản tháp (tower) của những máy chủ này; PowerEdge T360 (chúng tôi sẽ có bài đánh giá sớm) là phiên bản tháp của PowerEdge R360 và hỗ trợ thêm các ổ lưu trữ cũng như các khe cắm mở rộng. Ngoài ra còn có dòng PowerEdge T160 với cấu hình nhẹ hơn. Tất cả các máy chủ này đều tập trung vào các ứng dụng SMB và các tùy chọn lưu trữ thân thiện thay vì tập trung vào số lượng lớn CPU hay bộ nhớ, với cấu hình một socket CPU và bốn khe cắm DIMM.
Quản trị và Bảo trì Dell PowerEdge R360
Hãy xem bài đánh giá PowerEdge R260 của chúng tôi để có cái nhìn chuyên sâu về bộ điều khiển truy cập từ xa tích hợp của Dell (iDRAC). iDRAC cung cấp khả năng quản lý từ xa toàn diện, cho phép quản trị viên giám sát, cập nhật và khắc phục sự cố máy chủ bất kể vị trí địa lý.

Hiệu năng Dell PowerEdge R360
Chúng tôi đã thử nghiệm PowerEdge R360 với cấu hình như sau:
- Hệ điều hành: Windows Server 2022 Standard
- Bộ vi xử lý: Intel Xeon E-2488 (8 nhân/16 luồng)
- Bộ nhớ: 128GB DDR5-3600 ECC
- Lưu trữ: 2x 480GB SSD RAID 1 (Hệ điều hành); ổ cứng 3,5-inch 16TB
- Card đồ họa: Nvidia A2 GPU
Cấu hình của chúng tôi sở hữu bộ vi xử lý mạnh mẽ nhất, dung lượng bộ nhớ tối đa và có cả GPU, vì vậy nó đạt mức hiệu năng cao nhất có thể. Do các cấu hình ổ cứng lưu trữ có thể thay đổi rất khác nhau, hầu hết các bài kiểm tra của chúng tôi sẽ tập trung vào CPU.
trong các bài kiểm tra hiệu năng, PowerEdge R360 sẽ cạnh tranh với PowerEdge R260 – mẫu máy mà chúng tôi đã thử nghiệm với cùng loại CPU nhưng chỉ có một nửa dung lượng RAM (64GB). Một đối tượng so sánh khác là máy chủ tháp PowerEdge T360, vốn sở hữu chip Xeon E-2414 khiêm tốn hơn (4 nhân/4 luồng) và 32GB RAM.
Blender 4.0 CPU
Blender là một ứng dụng dựng hình 3D mã nguồn mở. Bài kiểm tra hiệu năng này được thực hiện bằng công cụ Blender Benchmark. Điểm số được tính bằng số mẫu trên mỗi phút (samples per minute), điểm càng cao càng tốt. Đáng ngạc nhiên là PowerEdge R260 cho thấy hiệu năng tốt hơn nhiều so với PowerEdge R360. Đúng như dự đoán, dòng PowerEdge T360 bốn nhân đã không thể cạnh tranh trong bài thử nghiệm này.
| Blender 4.0 (Samples per minute, Higher is better) | Dell PowerEdge R360 | Dell PowerEdge R260 | Dell PowerEdge T360 |
| Monster | 79.07 | 99.64 | 36.93 |
| Junkshop | 53.93 | 66.65 | 23.31 |
| Classroom | 40.87 | 51.19 | 18.75 |
Kiểm tra tốc độ Blackmagic RAW CPU
Chúng tôi cũng đã bắt đầu thực hiện bài kiểm tra tốc độ RAW của Blackmagic, chuyên dùng để thử nghiệm khả năng phát video. Những máy chủ này có lẽ sẽ không được sử dụng cho mục đích phát video, nhưng một lần nữa PowerEdge R260 lại chứng tỏ tốc độ nhanh hơn so với PowerEdge R360 tại đây.
| Blackmagic RAW Speed Test (Higher is better) | Dell PowerEdge R360 | Dell PowerEdge R260 | Dell PowerEdge T360 |
| 8K CPU | 50 fps | 65 fps | 23 fps |
Nén 7-Zip
Công cụ kiểm tra hiệu năng bộ nhớ tích hợp trong tiện ích 7-Zip phổ biến cho thấy mức chênh lệch hẹp hơn giữa PowerEdge R360 và PowerEdge R260, mặc dù dòng R260 vẫn chiếm ưu thế. Một lần nữa, PowerEdge T360 hoàn toàn không có khả năng bám đuổi do sở hữu bộ vi xử lý yếu hơn rất nhiều.
| 7-Zip Compression Benchmark (Higher is better) | Dell PowerEdge R360 | Dell PowerEdge R260 | Dell PowerEdge T360 |
| Current CPU Usage | 1,366% | 1,336% | 330% |
| Current Rating/Usage | 4.999 GIPS | 5.892 GIPS | 8.894 GIPS |
| Current Rating | 68.279 GIPS | 78.716 GIPS | 29.364 GIPS |
| Resulting CPU Usage | 1,361% | 1,342% | 331% |
| Resulting Rating/Usage | 5.035 GIPS | 5.871 GIPS | 8.885 GIPS |
| Resulting Rating | 68.504 GIPS | 78.809 GIPS | 29.430 GIPS |
| Decompressing | |||
| Current CPU Usage | 1,597% | 1,591% | 394% |
| Current Rating/Usage | 4.371 GIPS | 5.470 GIPS | 7.340 GIPS |
| Current Rating | 69.791 GIPS | 87.013 GIPS | 28.925 GIPS |
| Resulting CPU Usage | 1,575% | 1,569% | 397% |
| Resulting Rating/Usage | 4.401 GIPS | 5.451 GIPS | 7.317 GIPS |
| Resulting Rating | 69.321 GIPS | 85.517 GIPS | 29.062 GIPS |
| Total Rating | |||
| Total CPU Usage | 1,468% | 1,456% | 364% |
| Total Rating/Usage | 4.718 GIPS | 5.661 GIPS | 8.101 GIPS |
| Total Rating | 68.912 GIPS | 82.163 GIPS | 29.246 GIPS |
Kiểm tra tốc độ ổ đĩa Blackmagic
Chúng tôi chạy bài kiểm tra tốc độ ổ đĩa (Disk Speed Test) phổ biến của Blackmagic đối với ổ cứng khởi động SSD BOSS RAID1 của hệ thống.

UL Procyon AI Computer Vision
Công cụ Procyon của UL đánh giá hiệu năng của một máy trạm đối với các ứng dụng chuyên nghiệp. Mặc dù bài kiểm tra này lý tưởng nhất là chạy trên GPU, nhưng chúng tôi vẫn chạy nó một lần trên CPU cho các bài đánh giá máy chủ của mình. PowerEdge R360 đã thể hiện tốt như kỳ vọng, thậm chí có phần nhỉnh hơn PowerEdge R260 nhờ sở hữu dung lượng RAM lớn hơn.
| UL Procyon Average Inference Times (ms, lower is better) | Dell PowerEdge R360 | Dell PowerEdge R260 | Dell PowerEdge T360 |
| MobileNet V3 | 1.02 | 1.10 | 1.46 |
| ResNet 50 | 13.85 | 14.90 | 17.70 |
| Inception V4 | 39.35 | 44.42 | 52.38 |
| DeepLab V3 | 40.29 | 46.80 | 58.16 |
| YOLO V3 | 106.94 | 117.50 | 141.53 |
| Real-ESRGAN | 4,280.9 | 4,617.6 | 5,740.2 |
| Overall Score | 107 | 97 | 79 |
y-cruncher
y-cruncher là một chương trình đa luồng và có khả năng mở rộng, có thể tính toán số Pi cùng các hằng số toán học khác tới hàng nghìn tỷ chữ số. Kể từ khi ra mắt vào năm 2009, nó đã trở thành một ứng dụng đo điểm chuẩn (benchmarking) và kiểm tra độ ổn định (stress-testing) phổ biến đối với những người đam mê ép xung và phần cứng. Những máy chủ này không phải là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng tiêu tốn nhiều tài nguyên CPU, nhưng PowerEdge R360 đã thể hiện khá tốt so với một bộ vi xử lý tám nhân.
| y-cruncher (Total computation time in seconds; lower is better) | Dell PowerEdge R360 | Dell PowerEdge R260 | Dell PowerEdge T360 |
| 1 billion digits | 40.723 | 35.118 | 68.036 |
| 2.5 billion | 116.892 | 100.2 | 192.715 |
| 5 billion | 259.398 | 220.128 | 426.003 |
| 10 billion | 561.962 | N/A | N/A |
| 25 billion | 1,561 | N/A | N/A |
Geekbench 6
Geekbench 6 là một công cụ đo điểm chuẩn đa nền tảng, giúp đo lường hiệu suất tổng thể của hệ thống. Trình duyệt Geekbench (Geekbench Browser) cho phép bạn so sánh bất kỳ hệ thống nào với nó. Điểm số đơn nhân giữa tất cả các thiết bị là khá tương đồng, mặc dù PowerEdge R260 đã giành chiến thắng ở điểm số đa nhân, đúng như những gì chúng tôi dự đoán.
| Geekbench 6 (Higher is better) | Dell PowerEdge R360 | Dell PowerEdge R260 | Dell PowerEdge T360 |
| CPU Single-Core | 2,471 | 2,747 | 2,314 |
| CPU Multi-Core | 12,934 | 14,384 | 7,380 |
Cinebench R23
Bài kiểm tra hiệu năng này sử dụng tất cả các nhân và luồng của CPU để đưa ra điểm số tổng thể. Kết quả ở đây tương tự với những gì chúng tôi đã thấy trong Geekbench 6.
| Cinebench R23 (Higher is better) | Dell PowerEdge R360 | Dell PowerEdge R260 | Dell PowerEdge T360 |
| Multi-Core | 12,743 | 16,056 | 6,525 |
| Single-Core | 1,772 | 2,000 | 1,669 |
Cinebench 2024
Chúng tôi cũng đã bắt đầu thực hiện bài kiểm tra Cinebench mới nhất. Kết quả tại đây cũng tương tự như những gì đã ghi nhận được trong Geekbench 6.
| Cinebench R23 (Higher is better) | Dell PowerEdge R360 | Dell PowerEdge R260 | Dell PowerEdge T360 |
| Multi-Core | 724 | 898 | 380 |
| Single-Core | 103 | 117 | 98 |
Kết luận
Dell PowerEdge R360 là một lựa chọn đầy hứa hẹn về mặt giá trị cho các ứng dụng SMB và cận biên (near-edge) nhờ các linh kiện có giá thành hợp lý và cấu hình linh hoạt. Cải tiến đáng kể nhất so với thế hệ tiền nhiệm PowerEdge R350 là khả năng tích hợp một GPU NVIDIA A2, giúp mở rộng sức hút của dòng máy này đối với các ứng dụng AI. Ngoài ra, nó cũng cải thiện đáng kể so với phiên bản trước nhờ bộ vi xử lý Xeon nhanh hơn, băng thông bộ nhớ vượt trội và cấu hình ổ cứng lưu trữ BOSS N-1 tiên tiến hơn dành riêng cho hệ điều hành.

Như thường lệ, Dell vẫn tích hợp phần mềm quản trị iDRAC phổ biến và dễ sử dụng của mình. Ngoài ra, dòng máy chủ này còn có phiên bản thân ngắn là PowerEdge R260, cũng như phiên bản dạng tháp (PowerEdge T360) hỗ trợ khả năng mở rộng tốt hơn. Có thể nói, PowerEdge R360 mang lại giá trị đáng khen ngợi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang tìm kiếm một máy chủ cấu hình mạnh và tối ưu về chi phí.
__________________________________________________
📞 Liên hệ Megacore để được tư vấn cấu hình phù hợp và giải pháp hạ tầng cho doanh nghiệp – hoàn toàn miễn phí
🌐 Website: megacore.net
📧 Email: [email protected]
📲 Hotline: 0345 888 868
Cảm ơn bạn đã tin tưởng và lựa chọn sản phẩm của Megacore. Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn những sản phẩm chất lượng và dịch vụ tốt nhất!



