Bài viết

Đánh giá chi tiết Dell PowerEdge R760

Đánh giá chi tiết Dell PowerEdge R760

Dell PowerEdge R760 là dòng máy chủ rack 2U hỗ trợ hai bộ xử lý Intel Xeon thế hệ thứ 4 và tối đa lên đến 24 ổ cứng NVMe, bao gồm cả các nền tảng hỗ trợ chuẩn ổ cứng SSD EDSFF E3.S mới. Đáng chú ý, các ổ SSD E3.S là chuẩn kích thước (form factor) Gen5 duy nhất mà Dell hỗ trợ trên nền tảng này, trong khi các ngăn ổ đĩa U.2 chỉ dừng lại ở mức Gen4. Chính những chuẩn kích thước mới này đã khiến việc cân nhắc sơ đồ lựa chọn cấu hình trở nên quan trọng hơn bao giờ hết khi thiết lập một máy chủ PowerEdge cho các nhu cầu sử dụng cụ thể.

Thông số kỹ thuật Dell PowerEdge R760

Về cơ bản, PowerEdge R760 là phiên bản 2U của dòng PowerEdge R660 (1U) mà chúng tôi đã đánh giá trước đây. Cả hai máy chủ đều hỗ trợ hai bộ xử lý Intel Xeon “Sapphire Rapids” thế hệ thứ 4 với tối đa 56 nhân/128 luồng mỗi CPU và bộ nhớ RAM lên đến 8TB thông qua 32 khe cắm DIMM. Các dòng máy chủ này được thiết kế cho các khối lượng công việc hỗn hợp, cơ sở dữ liệu và hạ tầng máy ảo (VDI).

Khả năng lưu trữ

Nhờ chiều cao lớn hơn, R760 sở hữu không gian lưu trữ linh hoạt hơn nhiều so với R660. Máy hỗ trợ các cấu hình sau với tối đa 24 ổ NVMe:

  • 12x ổ 3.5-inch
  • 8x ổ 2.5-inch
  • 16x ổ 2.5-inch
  • 24x ổ 2.5-inch
  • 2x ổ 2.5-inch hoặc 4x ổ 2.5-inch (phía sau)

Để so sánh, dòng R660 (1U) chỉ hỗ trợ tối đa 10 ổ 2.5-inch ở mặt trước và 2 ổ 2.5-inch ở phía sau. Chúng tôi đã từng phân tích kỹ về bảng mạch kết nối (backplane) E3.S của R660; các ổ đĩa chuẩn E3.S này cũng sẽ sớm có mặt trên PowerEdge R760.

Cấu hình RAID và Kết nối

Cần lưu ý rằng R760 có thể cấu hình theo dạng truy xuất lưu trữ trực tiếp (direct storage access) như mẫu máy trong bài đánh giá này, hoặc sử dụng card RAID Dell PERC 12 mới hỗ trợ NVMe HWRAID (tối đa 16 ổ HWRAID + 8 ổ NVMe kết nối trực tiếp). Như đã đề cập, có rất nhiều lựa chọn về thiết kế lưu trữ cần quyết định khi cấu hình các dòng máy chủ PowerEdge phổ thông mới của Dell.

Khả năng mở rộng và Hỗ trợ GPU

R760 hỗ trợ nhiều khe cắm PCIe hơn so với PowerEdge R660, cụ thể là 4 khe Gen5 và 8 khe Gen4 (so với 2 khe Gen5 và 3 khe Gen4 trên R660). Chỉ riêng dòng R760 mới hỗ trợ các dòng GPU độ rộng kép (double-wide) với công suất lên đến 350W; trong khi R660 bị giới hạn ở hai card độ rộng đơn công suất 75W.

Lưu ý về phiên bản AMD

Dell không cung cấp các phiên bản chạy chip AMD tương đương hoàn toàn cho các dòng này; các mẫu máy gần nhất sử dụng AMD là PowerEdge R7625 (2U) và PowerEdge R6625 (1U).

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật đầy đủ của PowerEdge R760 trước khi đi vào phần kiểm tra hiệu năng:

Processor Up to two 4th Generation Intel® Xeon® Scalable processor with up to 56 cores per processor and with optional Intel® QuickAssist Technology
Operating System
  • Canonical® Ubuntu® Server LTS
  • Microsoft® Windows Server® with Hyper-V
  • RedHat® Enterprise Linux
  • SUSE® Linux Enterprise Server
  • VMware® ESXi®
Chipset Intel® C741 Chipset
Accelerators Up to 2 x 350 W DW and 6 x 75 W SW
Memory
  • DIMM Speed: Up to 4800 MT/s
  •  Memory Type: RDIMM
  •  Memory Module Slots: 32 DDR5 DIMM slots
  •  Maximum RAM: RDIMM 8 TB
Storage
  • Up to 12 x 3.5-inch SAS/SATA (HDD/SSD) max 216 TB
  • Up to 8 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) max 122.88 TB
  • Up to 16 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) max 245.76 TB
  • Up to 24 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) max 368.64 TB

 Mid Bay: N/A

 Rear Bay:

  • Up to 2 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) max 30.72 TB
  • Up to 4 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) max 61.44 TB
Storage Controllers
  • Internal Controllers: PERC H965i, PERC H755, PERC H755N, PERC H355, HBA355i
  •  External Controllers: HBA355e
  •  Software RAID: S160
  •  Internal Boot:
    • Boot Optimized Storage Subsystem (BOSS-N1): HWRAID 2 x M.2 NVMe SSDs
    • USB
Security
  • Cryptographically signed firmware
  • Secure Boot
  • Secure Erase
  • Silicon Root of Trust
  • System Lockdown (requires iDRAC9 Enterprise or Datacenter)
  • TPM 1.2/2.0 FIPS, CC-TCG certified, TPM 2.0 China NationZ
  • Secured Component Verification (Hardware integrity check)
  • Data at Rest Encryption (SEDs with local or external key mgmt)
Management Embedded / At-the-Server

  • iDRAC9
  • iDRAC Direct
  • iDRAC RESTful API with Redfish
  • iDRAC Service Module
  • Quick Sync 2 wireless module

 Consoles

  • OpenManage Enterprise
  • OpenManage Power Manager plugin
  • OpenManage Service plugin
  • OpenManage Update Manager plugin
  • CloudIQ for PowerEdge plug in
  • OpenManage Enterprise Integration for VMware vCenter
  • OpenManage Integration for Microsoft System Center
  • OpenManage Integration with Windows Admin Center

Mobility: OpenManage Mobile

Tools

  • iDRAC RESTful API with Redfish
  • IPMI
  • RACADM CLI
  • Dell System Update
  • Enterprise Catalogs
  • Dell Repository Manager

OpenManage Integrations

  • BMC Truesight
  • Microsoft® System Center
  • OpenManage Integration with ServiceNow
  • RedHat® Ansible® Modules
  • Terraform Providers
  • VMware® vCenter ™ and vRealize Operations Manager
Power Supplies
  • 2800 W Titanium 200—240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant
  • 2400 W Platinum 100—240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant
  • 1800 W Titanium 200—240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant
  • 1400 W Platinum 100—240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant
  • 1100 W Titanium 100—240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant
  • 1100 W LVDC -48 — -60 VDC, hot swap redundant
  • 800 W Platinum 100—240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant
  • 700 W Titanium 200—240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant
Ports Network Options

  • 2 x 1GbE LOM card (optional)
  • 1 x OCP card 3.0 (optional)

Note: The system allows either LOM card or an OCP card or both to be installed in the system.

Front Ports

  • 1 x iDRAC Direct (Micro-AB USB) port
  • 1 x USB 2.0
  • 1 x VGA

Rear Ports

  • 1 x Dedicated iDRAC Ethernet port
  • 1 x USB 2.0
  • 1 x USB 3.0
  • 1 x Serial (optional)
  • 1 x VGA (optional for Direct Liquid Cooling configuration)

Internal Ports: 1 x USB 3.0 (optional)

Slots PCIe

  • Up to 8 PCIe slots:
  • Slot 1: 1 x8 Gen5 Full height, Half length
  • Slot 2: 1 x8/1 x16 Gen5 Full height, Half length or 1 x16 Gen5 Full height, Full length
  • Slot 3: 1 x16 Gen5 or 1 x8/1 x16 Gen4 Low profile, Half length
  • Slot 4: 1 x8 Gen4 Full height, Half length
  • Slot 5: 1 x8/1 x16 Gen4 Full height, Half length or 1 x16 Gen4 Full height, Full length
  • Slot 6: 1 x8/1 x16 Gen4 Low Profile, Half length
  • Slot 7: 1 x8/1 x16 Gen5 or 1 x8 Gen4 Full height, Half length
  • Slot 7 SNAPI: 1 x16 Gen5 Full height, Half length
  • Slot 8: 1 x8 Gen5 or 1 x8 Gen4 Full height, Half lengt

Video: 1 x VGA

Form Factor 2U rack server
Dimensions & Weight
  • Height: 3.41 inches (86.8 mm)
  • Width: 18.97 inches (482 mm)
  • Depth:
    • 30.39 inches (772.13 mm) with bezel
    • 29.85 inches (758.29 mm) without bezel
  • Weight: Max 79.58 lbs. (36.1 kg)
Rack Support
  • ReadyRails™ II sliding rails with optional cable management arm (CMA) and strain relief bar (SRB) for 4-post racks
  • Combo (Drop-in/Slide-in) rails with optional CMA and SRB for 4-post racks
  • ReadyRails static rails for 4-post and 2-post racks
  • Note: CMA is not supported in Direct Liquid Cooling configuration

Thiết kế và Cấu trúc Dell PowerEdge R760

PowerEdge R760 là dòng máy chủ rackmount 2U, có chiều cao 3,41-inch và chiều rộng 18,97 inch. Chiều sâu của máy đạt 30,39-inch nếu lắp mặt nạ bảo vệ (bezel), hoặc 29,85-inch nếu không lắp mặt nạ (như hình minh họa bên dưới). Hệ thống 24 ngăn ổ đĩa 2,5-inch được bố trí trải dài toàn bộ mặt trước của máy.

Các cổng kết nối ở mặt trước bao gồm một cổng USB Micro-AB dành cho bộ điều khiển quản trị iDRAC, một cổng USB 2.0 và một cổng xuất hình ảnh VGA.

Dell PowerEdge R760 2.5-inch Drive Bays

Các ổ đĩa có thể tháo ra dễ dàng bằng cách nhấn vào nút mở khóa và kéo khay ổ đĩa ra ngoài. Mỗi ổ đĩa đều được trang bị đèn LED hiển thị trạng thái và hoạt động. Thẻ thông tin dịch vụ (service tag) nằm ở góc dưới bên phải, có thể kéo ra để dễ dàng kiểm tra định danh thiết bị.

Các cổng kết nối phía sau bao gồm cổng Ethernet dành cho quản trị từ xa iDRAC, USB 2.0, USB 3.0 và VGA. Thiết bị trong bài đánh giá của chúng tôi không đi kèm cổng Serial tùy chọn.

Thiết bị R760 của chúng tôi còn bao gồm các ổ khởi động BOSS NVMe ở mặt sau. Các ổ này có thể truy cập từ bên ngoài và được tích hợp sẵn bộ điều khiển RAID.

Tiến vào bên trong, các tấm chắn điều hướng luồng khí (shrouds) và các khay nâng (risers) bao phủ gần như toàn bộ bảng mạch (PCB). Hệ thống làm mát của máy được đảm nhiệm bởi sáu quạt tản nhiệt kích thước 4cm.

Dell PowerEdge R760 Fan Guides

Đây là một góc nhìn khác khi đã tháo tấm chắn điều hướng luồng khí, nhưng các khay nâng (risers) vẫn còn nguyên tại vị trí.

Dell PowerEdge R760 Interior

Cặp CPU Xeon được trang bị các phiến tản nhiệt đồ sộ với phần mở rộng đặc biệt giúp tiếp xúc trực tiếp với các quạt làm mát. Mỗi CPU đi kèm với 16 khe cắm DIMM. Khi được lắp đầy đủ các khe, máy chủ này hỗ trợ tối đa lên đến 8TB RAM. Ngoài ra, PowerEdge R760 có thể cấu hình với tối đa tám khe cắm PCIe.

Dell PowerEdge R760 Interior Access

PowerEdge R760 được trang bị hai bộ nguồn dự phòng thay thế nóng (hot-swap), với mức công suất dao động từ 700W đến 2.800W và đạt chứng nhận hiệu suất 80 Plus Platinum hoặc Titanium.

Dell PowerEdge R760 with DLC plates

Hệ thống trong bài đánh giá của chúng tôi sử dụng tản nhiệt khí, chúng tôi vẫn chưa chuyển sang hệ thống tản nhiệt lỏng trong phòng thí nghiệm của mình. Tuy nhiên, R760 có thể cấu hình với hệ thống làm mát bằng chất lỏng trực tiếp (DLC) cho một số thiết lập máy chủ nhất định. Một số lựa chọn CPU như Intel 8470Q chỉ khả dụng khi đi kèm với DLC. Dell hiện có nhiều đối tác được chứng nhận cung cấp các tùy chọn làm mát bằng chất lỏng đa dạng nếu môi trường của bạn yêu cầu.

Quản trị từ xa Dell PowerEdge R760

PowerEdge R760 sử dụng bộ điều khiển quản trị từ xa iDRAC của Dell. Phiên bản được trang bị trên mẫu máy trong bài đánh giá của chúng tôi là iDRAC9 Enterprise.

Bảng điều khiển (dashboard) ở màn hình chính hiển thị tổng quan tình trạng sức khỏe hệ thống, các nhật ký hoạt động (logs) gần đây và tóm tắt các tác vụ đang thực hiện.

Dell PowerEdge R670 iDRAC9 Dashboard

Mục Hệ thống (System) bao gồm nhiều danh mục khác nhau, mỗi danh mục đều có chỉ số hiển thị trạng thái riêng. Mục Nguồn (Power) hiển thị tình trạng của từng bộ nguồn cũng như lịch sử tiêu thụ điện năng của hệ thống.

Dell PowerEdge R670 iDRAC9 System

Tiếp theo là mục Bộ nhớ (Memory), nơi cung cấp trạng thái của từng khe cắm và thông tin chi tiết về loại bộ nhớ đang được lắp đặt.

Dell PowerEdge R670 iDRAC9 Memory

Đây là mục Bảo trì (Maintenance); nhật ký vòng đời (lifecycle log) sẽ hiển thị tất cả các sự kiện quan trọng của hệ thống.

Dell PowerEdge R670 iDRAC9 Maintenance

Mục SupportAssist trong phần Bảo trì cho phép bạn theo dõi các yêu cầu hỗ trợ dịch vụ. Chúng tôi thực sự đánh giá cao khả năng tích hợp tiện lợi này.

Dell PowerEdge R670 iDRAC9 Service Requests

Cuối cùng, chúng ta sẽ xem xét mục Lưu trữ (Storage), nơi hiển thị các chi tiết cấu hình và bảng tóm tắt tổng thể như hình bên dưới.

Dell PowerEdge R670 iDRAC9 Storage

Hiệu năng Dell PowerEdge R760

Cấu hình thiết bị Dell PowerEdge R760 trong bài đánh giá của chúng tôi như sau:

  • CPU: Hai bộ xử lý Intel Xeon Gold 6430 (mỗi CPU có 32 nhân/64 luồng, xung nhịp cơ bản 1.9GHz, Turbo 3.4GHz, bộ nhớ đệm 60MB, TDP 270W).
  • RAM: 1TB DDR5.
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Server 2019.
  • GPU: NVIDIA A2 hoặc T4 (dành cho các bài kiểm tra chuyên biệt về GPU).

Giống như hầu hết các máy chủ rackmount 2U hai socket khác, PowerEdge R760 có số lượng tùy chọn cấu hình gần như vô hạn. Trong bài đánh giá này, chúng tôi tập trung vào hiệu năng của CPU và một phần hiệu năng của GPU, vì chúng tôi sẽ có một bài đánh giá riêng biệt chuyên sâu về hiệu năng lưu trữ trong thời gian tới.

Cấu hình hiện tại của chúng tôi vẫn chưa phải là mức tối đa của nền tảng này; máy thực tế có thể trang bị tối đa hai CPU 56 nhân và 8TB RAM. Chỉ riêng CPU đã có hàng tá lựa chọn, bao gồm các dòng Xeon Silver, Gold, Platinum và Max. Chúng tôi khuyên bạn nên thảo luận kỹ nhu cầu của mình với đại diện của Dell để có lựa chọn tối ưu nhất.

Để cho thấy sự linh hoạt trong các cấu hình hiện có của dòng PowerEdge R660 và R760, chúng tôi sẽ so sánh chiếc R760 này với mẫu R660 mà chúng tôi đã đánh giá trước đó, vốn có cấu hình như sau:

  • CPU: 2 x Intel Xeon Platinum 8452Y.
  • RAM: 512GB DDR5.

Xeon Platinum 8452Y là dòng chip 36 nhân, mặc dù có xung nhịp cơ bản và xung nhịp turbo thấp hơn một chút (2.0GHz và 3.2GHz). Hiệu năng của nó có lẽ sẽ không quá khác biệt so với dòng Xeon Gold 6430 trên chiếc PowerEdge R760 của chúng tôi, nhưng sẽ có những lý do khác để người dùng quyết định nâng cấp lên dòng chip Platinum. (Cần lưu ý rằng Platinum 8452Y có giá bán lẻ đề xuất cao gần gấp đôi so với Gold 6430).

HWBOT x265

Trình điểm chuẩn HWBOT x265, được duy trì trên hệ thống hwbot.org, dùng để đo lường hiệu năng của hệ thống thông qua việc xuất (render) một video ở độ phân giải 1080P hoặc 4K bằng bộ mã hóa x265/HEVC. Công cụ này được thiết kế để tận dụng tối đa các tập lệnh CPU hiện đại và tối ưu hóa cho hiệu năng đa luồng nhằm phục vụ cho mục đích so sánh hiệu năng phần cứng.

Dựa trên kết quả thu được, không có quá nhiều sự khác biệt về sức mạnh xử lý thuần túy (brute-force) giữa hai dòng máy chủ PowerEdge này.

HWBot x256 Dell PowerEdge R760 (2x Xeon Gold 6430) Dell PowerEdge R660 (2x Xeon Platinum 8452Y)
3x Overkill (4K) 78,222 74,338

 

y-cruncher

y-cruncher là một chương trình đa luồng và có khả năng mở rộng, có thể tính toán số Pi cùng các hằng số toán học khác đến hàng nghìn tỷ chữ số. Kể từ khi ra mắt vào năm 2009, nó đã trở thành một ứng dụng chấm điểm chuẩn và kiểm tra áp lực (stress-test) phổ biến đối với những người đam mê ép xung và phần cứng. Ở đây, một lần nữa chúng ta thấy các chip Xeon Gold của PowerEdge R760 có lợi thế nhẹ về hiệu năng.

y-cruncher (Total Computation Time) Dell PowerEdge R760 (2x Xeon Gold 6430) Dell PowerEdge R660 (2x Xeon Platinum 8452Y)
1 billion digits 7.306 seconds 8.294 seconds
10 billion digits 91.435 seconds 92.779 seconds

 

Geekbench 6 CPU

Geekbench là một trình chấm điểm chuẩn đa nền tảng. Chúng tôi sử dụng bài kiểm tra CPU, vốn bao gồm nhiều khối lượng công việc khác nhau để mô phỏng các tác vụ và ứng dụng trong thế giới thực. Ở đây chúng tôi chỉ có kết quả dành cho PowerEdge R760.

Multi-Core Score 12,971
Single-Core Score 1,410

 

Blender

Trình chấm điểm chuẩn Blender đo lường hiệu năng dựng hình 3D của CPU hoặc GPU bằng cách dựng một cảnh 3D trong phần mềm Blender. Nó cung cấp một số điểm có thể được sử dụng để so sánh hiệu năng của các hệ thống và thành phần khác nhau. Các con số được tính bằng mẫu trên mỗi phút (samples per minute).

Blender (CPU) Dell PowerEdge R760 (2x Xeon Gold 6430) Dell PowerEdge R660 (2x Xeon Platinum 8452Y)
Monster 576.928413 641.524059
Junkshop 376.557690 398.081932
Classroom 281.536442 313.184991

Chúng tôi cũng đã thử nghiệm nội dung này sau khi lắp đặt một GPU NVIDIA A2 vào PowerEdge R760. Tuy nhiên, chúng tôi không có số liệu cho PowerEdge R660 ở đây.

  Blender (NVIDIA A2)
Monster 479.238127
Junkshop 302.355378
Classroom 248.540754

 

UL Procyon AI Inference (CPU)

Bộ công cụ chấm điểm chuẩn Procyon AI Inference của UL kiểm tra hiệu năng của các công cụ suy luận AI khác nhau bằng cách sử dụng các mạng thần kinh tiên tiến nhất. Chúng tôi chỉ chạy các bài kiểm tra này trên CPU. Các con số bên dưới là thời gian suy luận trung bình; điểm số tổng thể nằm ở dòng cuối cùng. Chúng tôi chỉ thực hiện bài kiểm tra này trên PowerEdge R760.

MobileNet V3 3.05
ResNet 50 6.79
Inception V4 20.55
DeepLab V3 31.27
YOLO V3 32.58
REAL-ESRGAN 1498.36
Overall Score 169

 

V-Ray

V-Ray là một trình chấm điểm chuẩn dựng hình ảnh. Chúng tôi chạy bài kiểm tra này trên CPU và cả sau khi lắp đặt một GPU NVIDIA T4.

V-Ray Dell PowerEdge R760 (2x Xeon Gold 6430) Dell PowerEdge R660 (2x Xeon Platinum 8452Y)
CPU Only 59,628 64,296
CUDA (NVIDIA Tesla T4) 554 564
RTX (NVIDIA Tesla T4) 760 N/A

 

Kết luận

Dòng sản phẩm PowerEdge R-series của Dell rất linh hoạt, với các cấu hình đáp ứng đa dạng khối lượng công việc hỗn hợp, VDI, cơ sở dữ liệu và các mục đích chung. Chúng tôi đã từng đánh giá tích hợp cực kỳ tích cực về mẫu PowerEdge R660 1U, vì vậy chúng tôi cũng đặt kỳ vọng cao tương tự cho mẫu PowerEdge R760 2U, và những kỳ vọng đó đã được đặt đúng chỗ.

Dell PowerEdge R760 feature bezel

Chiều cao rack bổ sung giúp PowerEdge R760 có khả năng mở rộng và lưu trữ tốt hơn R660, nhưng chúng tôi đã biết rõ điều đó ngay từ đầu. Ngoài điểm này, cả hai máy chủ đều cung cấp các tùy chọn CPU và bộ nhớ giống nhau. Chip Xeon thế hệ thứ tư của Intel cung cấp tối đa 56 nhân cho mỗi socket, cho phép PowerEdge R760 hỗ trợ tới 112 nhân và 224 luồng, cùng với 8TB RAM. Và nếu bạn lo lắng về việc hệ thống quá nóng hoặc đã đầu tư vào hệ thống làm mát bằng chất lỏng, R760 có hỗ trợ làm mát bằng chất lỏng trực tiếp (DLC) trong một số cấu hình.

Chiều cao rack bổ sung cũng cho phép R760 lắp vừa các GPU độ rộng kép (mặc dù cũng có phiên bản Dell PowerEdge R760xa chuyên dụng cho mật độ GPU cao), vì vậy máy chủ này thực sự có thể được cấu hình cho hầu hết mọi khối lượng công việc. Về mặt lưu trữ, chúng tôi rất thích việc máy chủ này có thể được cấu hình với backplane E3.S để tận dụng các ổ SSD Gen5. Chúng tôi cũng sẽ đánh giá card RAID NVMe PERC 12 mới trong một bài đánh giá sắp tới.

Chúng tôi tiếp tục yêu thích khả năng bảo trì dễ dàng và trình quản lý từ xa iDRAC trực quan của Dell, vốn tích hợp sẵn cả tính năng theo dõi yêu cầu dịch vụ. Nhìn chung, PowerEdge R760 gây ấn tượng mạnh mẽ với tư cách là một nền tảng máy chủ và giành được giải thưởng Best of 2023 của chúng tôi nhờ khả năng cấu hình xuất sắc và quản trị hệ thống vượt trội.

__________________________________________________
📞 Liên hệ Megacore để được tư vấn cấu hình phù hợp và giải pháp hạ tầng cho doanh nghiệp – hoàn toàn miễn phí
🌐 Website: megacore.net
📧 Email: [email protected]
📲 Hotline: 0345 888 868
Cảm ơn bạn đã tin tưởng và lựa chọn sản phẩm của Megacore. Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn những sản phẩm chất lượng và dịch vụ tốt nhất!

 

Công nghệ đột phá
dễ dàng nâng cấp

Đây là công nghệ cốt lõi được tin dùng bởi các ông lớn công nghệ toàn cầu như IBM, Cisco, Dell, HP, Red Hat … Nhờ đó, dịch vụ thuê VPS tại Megacore luôn đảm bảo hiệu suất cao, ổn định và đáng tin cậy, đáp ứng nhu cầu lưu trữ và vận hành hệ thống của doanh nghiệp mọi quy mô.

Bắt đầu chỉ với
399.000đ/tháng