Bài viết

Dell PowerEdge R260 Server Review

Dell PowerEdge R260 Server Review

Dell gần đây đã mở rộng dòng sản phẩm máy chủ của mình với hai mẫu mới là PowerEdge R260 và PowerEdge T160. Cả hai đều được thiết kế phù hợp cho các kịch bản điện toán biên, chẳng hạn như môi trường bán lẻ và văn phòng nhỏ; tuy nhiên, PowerEdge R260 sở hữu thiết kế dạng rack (phiên bản tủ rack) dạng ngắn (short-depth), trong khi PowerEdge T160 là một máy chủ tháp (tower) nhỏ gọn, bóng bẩy – hoàn hảo cho việc sử dụng độc lập. Cả hai mẫu đều được trang bị một bộ xử lý Intel Xeon E-2400 duy nhất, mang lại sự cân bằng giữa hiệu năng và hiệu quả chi phí.

Cả hai mẫu máy chủ đều được trang bị bộ xử lý dòng Intel Xeon E-2400 và hỗ trợ bộ nhớ DDR5 lên đến 128GB, iDRAC9, cùng nhiều cấu hình nguồn điện và lưu trữ khác nhau. Bên cạnh kiểu dáng, điểm khác biệt chính giữa hai máy chủ này là các tùy chọn lưu trữ của chúng.

Dell PowerEdge R260 vs R250

Là thế hệ kế nhiệm trực tiếp của PowerEdge R250, R260 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các doanh nghiệp nhỏ và văn phòng từ xa bằng cách cung cấp các cấu hình mạnh mẽ, mật độ cao trong một kiểu dáng nhỏ gọn. Dell PowerEdge R260 và R250 đều là các máy chủ rack 1U dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, nhưng giữa chúng có một số điểm khác biệt chính.

Kích thước và Không gian lắp đặt

Một trong những điểm khác biệt dễ nhận thấy hơn cả là kích thước của chúng. Mặc dù cả hai máy chủ có cùng chiều cao và chiều rộng (1,68 inch x 18,97 inch), nhưng R260 có chiều sâu ngắn hơn đáng kể, chỉ đo được 17 inch so với 23,06 inch của R250, giúp nó có kích thước xấp xỉ một hộp bánh pizza (rất may là không có vết dầu mỡ phô mai). Sự khác biệt về chiều sâu này có thể ảnh hưởng lớn đến không gian máy chủ, vì thiết kế nhỏ gọn hơn của R260 cho phép linh hoạt hơn trong các môi trường tủ rack chật hẹp, tiềm năng giúp sử dụng hiệu quả hơn không gian máy chủ sẵn có trong các trung tâm dữ liệu.

Tùy chọn lưu trữ

Dù có kích thước nhỏ hơn, R260 lại cung cấp các tùy chọn lưu trữ linh hoạt hơn, làm tăng sức hấp dẫn đối với các doanh nghiệp cần giải pháp hiệu quả và tiết kiệm không gian. R260 có thể chứa tối đa 2 ổ cứng 3,5-inch SATA HDD và lên đến 6 ổ cứng/ổ cứng thể rắn 2,5-inch SATA/SAS HDD/SSD, bao gồm cả tùy chọn BOSS-N1 hỗ trợ cắm nóng (hot plug) ở phía sau để tối ưu hóa quá trình khởi động. Ngược lại, R250 hỗ trợ tối đa 4 ổ cứng/ổ cứng thể rắn 3,5-inch hoặc 2,5-inch SATA/SAS HDD/SSD với tùy chọn BOSS-S1 kém tiên tiến hơn (không hỗ trợ tháo lắp nóng).

Hiệu năng và Bộ nhớ

R260 được trang bị các bộ xử lý dòng Intel Xeon E-2400 đời mới hơn, mang lại hiệu năng cải tiến so với dòng Intel Xeon E-2300 của R250. Sự nâng cấp về sức mạnh xử lý này cho phép R260 xử lý các tác vụ đòi hỏi khắt khe hơn với hiệu suất cao hơn. Thêm vào đó, R260 hỗ trợ bộ nhớ DDR5 với tốc độ lên đến 4400 MT/s, trong khi R250 sử dụng bộ nhớ DDR4 với tốc độ lên đến 3200 MT/s.

Dell PowerEdge R260 internals

Thông số kỹ thuật Dell PowerEdge R260

Features PowerEdge R260
CPU
  • Single Socket Intel Xeon E-2400 Processor (Raptor Lake-E) with up to 8 cores
  • Xeon and Pentium
Memory
  • DDR5: Up to 4 x UDDR5 (Max Capacity 128G)
  • DIMM Speed: Up to 4400 MT/s
Storage
(Chassis options)
  • Up to 2 x3.5’’ SATA HDD
  • Up to 6 x2.5’’ SATA/SAS HDD/SSD
  • Hot plug BOSS-N1
PCIe slots  2 x PCIe Gen 4 slots
Storage Controller
  • HW RAID: PERC 11
  • Chipset SATA/SW RAID: Yes
Network  2 x 1GbE LOM
Bezel Security Bezel and Filter Bezel
GPU Not supported.
Integrated Ports
  • Front: 1 port (USB 2.0), 1 (micro-USB, iDRAC Direct)
  • Rear: 1 port (USB 3.0) +1 port (USB 2.0) +1 x VGA
System Management iDRAC9 with Lifecycle Controller; Express, Enterprise, Datacenter, and OME Advanced Features
Power Supplies 450W cable Platinum, 700W Titanium
Dimensions H x W x D: 42.8mm (1.68 in) x 482mm (18.97 in) x 431 mm (17 in)
Form Factor 1U Rack

 

Dell PowerEdge R260 thiết kế

Hãy cùng đi sâu hơn vào thiết kế của Dell PowerEdge R260. Một tính năng nổi bật là mặt nạ lọc bụi (filter bezel), một phụ kiện tùy chọn nhưng quan trọng dùng để che phần mặt trước của máy chủ. Thành phần này cung cấp sự bảo vệ thiết yếu chống lại việc tích tụ bụi trên các linh kiện bên trong, giúp duy trì luồng không khí thích hợp đi qua máy chủ. Việc quản lý luồng không khí như vậy là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất tối ưu trong dài hạn. Nếu không có mặt nạ lọc bụi, bụi tích tụ có thể khiến các linh kiện quá nhiệt hoặc buộc tốc độ quạt phải cao hơn, dẫn đến tiêu thụ điện năng tăng lên. Thiết bị đánh giá của chúng tôi có mặt nạ tiêu chuẩn (standard bezel).

Nhìn vào bảng điều khiển phía trước, chúng ta thấy các tùy chọn lưu trữ linh hoạt. Như chúng tôi đã chỉ ra trong phần so sánh với thế hệ tiền nhiệm, nó có thể chứa tối đa 2 ổ cứng/ổ cứng thể rắn 3,5” SATA/SAS HDD/SSD và lên đến 6 ổ cứng/ổ cứng thể rắn 2,5” SATA/SAS HDD/SSD.

Ở phía sau máy chủ, bạn sẽ thấy một bộ nguồn (PSU) đơn có thể thay thế loại 450W Platinum hoặc 700W Titanium, phục vụ cho các nhu cầu khác nhau về hiệu suất và hiệu quả năng lượng. Có một nhãn ghi “Cold Swap Only” (Chỉ thay thế nguội) trên bộ nguồn, nhưng vì chỉ có một nguồn điện nên hy vọng quản trị viên CNTT không cần đến lời nhắc nhở này.

R260 được trang bị một khe cắm BOSS-N1 cắm nóng, điều này có nghĩa là nó sử dụng các ổ SSD chuyên dụng để xử lý quá trình khởi động, giải phóng dung lượng lưu trữ chính cho các tác vụ khác. Thiết lập này giúp cải thiện hiệu suất và cung cấp khả năng dự phòng lưu trữ để đạt độ tin cậy tốt hơn. Các ổ SSD này có thể tiếp cận được từ bên ngoài, giúp cho việc bảo trì và thay thế trở nên đơn giản mà không cần mở vỏ máy chủ.

Dell PowerEdge R260 BOSS

Cũng ở bảng điều khiển phía sau là một loạt các cổng kết nối và khe cắm. Từ trái sang phải, nó bao gồm các cổng VGA/serial, một cổng iDRAC, hai cổng USB, hai cổng Ethernet, một bộ hai cổng USB khác, một cổng serial, và các khe cắm mở rộng cho các card mạng bổ sung hoặc các thiết bị ngoại vi khác.

Bên dưới nắp máy, R260 được trang bị bộ xử lý Intel Xeon E-2400, mang lại những cải tiến so với các thế hệ tiền nhiệm.

Máy chủ hỗ trợ bộ nhớ DDR5 với tối đa bốn khe cắm UDDR5, cho phép dung lượng tối đa là 128GB, giúp nâng cao khả năng xử lý các ứng dụng biên.

Quản lý và bảo trì Dell PowerEdge R260

PowerEdge R260 được quản lý bằng cách sử dụng bộ điều khiển truy cập từ xa tích hợp của Dell (iDRAC). iDRAC cung cấp các khả năng quản lý từ xa toàn diện, cho phép các quản trị viên giám sát, cập nhật và khắc phục sự cố máy chủ bất kể vị trí địa lý của nó.

Các lợi ích chính bao gồm việc triển khai máy chủ được tinh giản, tăng hiệu quả vận hành, và tăng cường bảo mật thông qua các tính năng như khóa hệ thống (system lockdown) và phát hiện sai lệch cấu hình (drift detection), đảm bảo sự quản lý mạnh mẽ và đáng tin cậy cho cơ sở hạ tầng máy chủ.

Hiệu năng Dell PowerEdge R260

Để đánh giá khả năng thực sự của Dell PowerEdge R260, chúng tôi đã đưa nó qua một loạt các bài kiểm tra hiệu năng nghiêm ngặt, bao gồm Blender 4.0 cho dựng hình 3D, Y-Cruncher cho hiệu năng tính toán, Geekbench 6 cho chấm điểm chuẩn toàn diện hệ thống, Cinebench R23 cho dựng hình bằng CPU, 7-Zip cho hiệu năng nén và giải nén, và Blackmagic Disk Speed Test cho tốc độ đọc/ghi của ổ lưu trữ. Ngoài ra, chúng tôi đã so sánh các kết quả này với phiên bản kiểu dáng tháp T160.

Các bài kiểm tra này được thiết kế để đánh giá nhiều khía cạnh khác nhau về hiệu năng của máy chủ, bao gồm sức mạnh xử lý, hiệu suất bộ nhớ và khả năng xử lý lưu trữ, dưới các khối lượng công việc khác nhau. Bằng cách so sánh R260 với T160, chúng tôi nhằm mục đích làm nổi bật các điểm mạnh và các khía cạnh tiềm năng có thể cải thiện của từng mẫu máy, mang lại một cái nhìn toàn diện về hiệu năng của chúng trong các kịch bản thực tế. Cả hai máy chủ đều có cùng một CPU, mặc dù R260 được xuất xưởng với 64GB RAM trong khi T160 chỉ bao gồm 32GB.

Dưới đây là cấu hình của máy chủ R260 của chúng tôi:

  • Intel Xeon E-2488 (8c/16t) processor
  • 64GB DDR5 RAM
  • 1x 960GB BOSS SSD in RAID1
  • 6 x Samsung PM883a

CPU Blender 4.0

Blender 4.1 không thể cài đặt đúng cách trên cả R260 và T160, tuy nhiên, chúng tôi đã có thể làm cho phiên bản trước đó (4.0) hoạt động. Blender OptiX – một ứng dụng dựng hình 3D mã nguồn mở. Bài kiểm tra chuẩn này được chạy bằng tiện ích Blender Benchmark CLI. Điểm số được tính bằng số mẫu trên mỗi phút (samples per minute), với điểm càng cao càng tốt.

Trong kết quả kiểm tra chuẩn Blender 4.0, Dell R260 đã chứng minh hiệu năng vượt trội so với T160, với số điểm cao hơn trong tất cả các cảnh được thử nghiệm: Monster (99,64 so với 80,51), Junkshop (66,65 so với 56,20), và Classroom (51,19 so với 40,85). Hiệu năng tốt hơn của R260 có thể là do các thông số kỹ thuật tiên tiến của nó, bao gồm số lượng nhân cao hơn, tốc độ xung nhịp nhanh hơn và quản lý nhiệt hiệu quả hơn, cho phép nó xử lý các tác vụ dựng hình phức tạp hiệu quả hơn so với T160.

Blender 4.0 CPU R260 T160
Monster 99.64 80.51
Junkshop 66.65 56.20
Classroom 51.19 40.85

 

Y-Cruncher 0.8.3

Y-Cruncher 0.8.3 kiểm tra hiệu năng của máy chủ bằng cách tính toán các hằng số toán học lớn như số pi đến độ chính xác cực hạn. Nó thử nghiệm các khả năng của CPU và bộ nhớ máy chủ dưới khối lượng tải tính toán nặng, mang lại cái nhìn sâu sắc về sức mạnh và hiệu suất xử lý của hệ thống.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa hai cấu hình máy này rất thú vị vì cả hai đều sở hữu cùng một CPU và RAM 4400 MT/s. Điểm khác biệt chính là R260 có 64GB RAM DDR5 trong khi T160 có 32GB RAM DDR5, điều này dường như đã cung cấp cho Y-Cruncher thêm khoảng không dung lượng (overhead), giúp tăng cường hiệu năng trong các bài kiểm tra nhỏ hơn. Mặc dù việc sử dụng nhiều kênh RAM hơn thường sẽ thúc đẩy hiệu năng của Y-Cruncher, nhưng cả hai hệ thống này đều bị giới hạn ở mức hai thanh DIMM.

Y Cruncher
(Total Computation Time)
R260 T160
1 Billion 35.118 Seconds 42.303 Seconds
2.5 Billion 100.2 Seconds 119.206 Seconds
5 Billion 220.128 Seconds 263.0 Seconds

 

CPU Geekbench 6

Geekbench 6 là một bài kiểm tra chuẩn liên nền tảng nhằm đo lường hiệu năng tổng thể của hệ thống. Tuy nhiên, việc so sánh giữa đơn nhân với đa nhân và bài kiểm tra OpenCL sẽ rất thú vị. Điểm số cao hơn là tốt hơn.

Các kết quả kiểm tra chuẩn hiệu năng của R260 và T160 bằng Geekbench 6 cho thấy những khác biệt đáng chú ý. Ở Điểm số Đơn nhân (Single-Core Score), R260 đã vượt qua T160 với số điểm 2.747 so với 2.483. Tương tự, ở Điểm số Đa nhân (Multi-Core Score), R260 đạt được 14.384, vượt trội hơn mức 13.132 của T160. Mặc dù sở hữu các bộ xử lý giống hệt nhau và RAM 4400 MT/s, dung lượng 64GB RAM DDR5 của R260 dường như đã mang lại cho nó một lợi thế về hiệu năng so với mức 32GB RAM DDR5 của T160 trong cả các bài kiểm tra đơn nhân và đa nhân.

Geekbench 6 CPU R260 T160
Single-Core Score 2,747 2,483
Multi-Core Score 14,384 13,132

 

Cinebench R23

Cinebench R23 của Maxon là một bài kiểm tra chuẩn dựng hình bằng CPU, sử dụng tất cả các nhân và luồng của CPU. Chúng tôi đã chạy bài kiểm tra này cho cả thử nghiệm đa nhân và đơn nhân. Điểm số cao hơn là tốt hơn.

Tại đây, các kết quả cho thấy một lợi thế hiệu năng đáng kể của R260 so với T160. Trong bài kiểm tra CPU Đa nhân (CPU Multi-Core), R260 đạt 16.056 điểm so với 12.885 điểm của T160. Đối với bài kiểm tra CPU Đơn nhân (CPU Single-Core), R260 đạt được 2.000 điểm, trong khi T160 đạt 1.775 điểm. Thêm vào đó, tỷ lệ MP (MP Ratio) của R260 là 8,03x, cao hơn đáng kể so với mức 1,26x của T160. Những kết quả này cho thấy rằng cấu hình bộ nhớ của R260 đã góp phần vào hiệu năng vượt trội của nó.

Cinebench 2023 R260 T160
CPU Multi-Core 16,056 12,885
CPU Single-Core 2,000 1,775
MP Ratio 8.03x 1.26x

 

Cinebench 2024

Cinebench 2024 của Maxon là một bài kiểm tra chuẩn dựng hình bằng CPU và GPU, sử dụng tất cả các nhân và luồng của CPU. Chúng tôi đã chạy bài kiểm tra này cho cả thử nghiệm đa nhân và đơn nhân.

Cinebench 2024 R260 T160
CPU Multi-Core 898 730
CPU Single-Core 117 104
MP Ratio 7.71x 7.04x

 

7-Zip

Tiện ích 7-Zip phổ biến có một bài kiểm tra chuẩn bộ nhớ tích hợp sẵn giúp thể hiện hiệu năng của CPU.

Tại đây, các kết quả cho thấy một lợi thế hiệu năng nhỏ của R260 so với T160. Trong quá trình nén, R260 đạt tỷ lệ hiện tại là 78,716 GIPS và tỷ lệ kết quả là 78,809 GIPS, so với mức lần lượt là 70,194 GIPS và 70,353 GIPS của T160. Trong quá trình giải nén, R260 đạt tỷ lệ hiện tại là 87,013 GIPS và tỷ lệ kết quả là 85,517 GIPS, vượt qua mức 71,450 GIPS và 71,302 GIPS của T160. Nhìn chung, tỷ lệ tổng thể của R260 là 82,163 GIPS, trong khi T160 đạt được 70,692 GIPS.

7-Zip Compression Benchmark (Higher is better) R260 T160
Compressing
Current CPU Usage 1336% 1376%
Current Rating/Usage 5.892 GIPS 5.101 GIPS
Current Rating 78.716 GIPS 70.194 GIPS
Resulting CPU Usage 1342% 1378%
Resulting Rating/Usage 5.871 GIPS 5.105 GIPS
Resulting Rating 78.809 GIPS 70.353 GIPS
Decompressing
Current CPU Usage 1591% 1588%
Current Rating/Usage 5.470 GIPS 4.499 GIPS
Current Rating 87.013 GIPS 71.450 GIPS
Resulting CPU Usage 1569% 1587%
Resulting Rating/Usage 5.451 GIPS 4.476 GIPS
Resulting Rating 85.517 GIPS 71.302 GIPS
Total Rating
Total CPU Usage 1456% 1482%
Total Rating/Usage 5.661 GIPS 4.791 GIPS
Total Rating 82.163 GIPS 70.692 GIPS

 

Blackmagic Raw Speed Test

Chúng tôi đã và đang chạy bài kiểm tra tốc độ RAW của Blackmagic để thử nghiệm giới hạn khả năng phát video (video playback). Đây là một bài kiểm tra mang tính chất kết hợp (hybrid) nhiều hơn, bao gồm cả hiệu năng của CPU và GPU đối với việc giải mã định dạng RAW trong thực tế.

Blackmagic Raw Speedtest R260 T160
CPU 65 FPS 54 FPS

 

Blackmagic Disk Speed Test

Bài kiểm tra Blackmagic Disk Speed Test đo lường tốc độ đọc và ghi của các thiết bị lưu trữ để đánh giá hiệu năng của chúng. Trong bài kiểm tra này, T160 đã vượt trội hơn R260 về tốc độ ghi khi đạt 1.075 MB/s so với 904,8 MB/s của R260. Tuy nhiên, về tốc độ đọc, R260 đã nhỉnh hơn một chút so với T160 với 2.704 MB/s so với 2.676,7 MB/s.

Blackmagic Disk Speedtest R260 T160
Write 904.8 MB/s 1,075 MB/s
Read 2,704 MB/s 2,676.7 MB/s

 

UL Procyon AI Computer Vision Benchmark (Phiên bản 2.7.564)

UL Procyon AI Inference được thiết kế để đánh giá hiệu năng của một máy trạm trong các ứng dụng chuyên nghiệp. Cần lưu ý rằng bài kiểm tra này không tận dụng được khả năng của nhiều CPU. Cụ thể, công cụ này chấm điểm chuẩn khả năng xử lý các tác vụ và quy trình làm việc được thúc đẩy bởi AI của máy trạm, cung cấp một đánh giá chi tiết về hiệu suất và tốc độ của nó khi xử lý các thuật toán cũng như ứng dụng AI phức tạp.

Các kết quả trải dài trên nhiều mô hình AI khác nhau, cho thấy tính linh hoạt của máy chủ trong việc xử lý các loại khối lượng công việc AI khác nhau.

R260 đã chứng minh thời gian suy luận (inference times) nhanh hơn trên hầu hết các mô hình: MobileNet V3 (1,10 ms so với 1,16 ms), ResNet 50 (14,90 ms so với 16,58 ms), Inception V4 (44,42 ms so với 48,31 ms), và YOLO V3 (117,50 ms so với 126,69 ms). T160 chỉ nhỉnh hơn một chút trong mô hình DeepLab V3 (45,65 ms so với 46,80 ms). Đối với REAL-ESRGAN, R260 nhanh hơn (4617,61 ms so với 4981,11 ms). Nhìn chung, R260 đạt 97 điểm, trong khi T160 đạt 91 điểm.

UL Procyon Average Inference Times R260 T160
MobileNet V3 1.10 ms 1.16 ms
ResNet 50 14.90 ms 16.58 ms
Inception V4 44.42 ms 48.31 ms
DeepLab V3 46.80 ms 45.65 ms
YOLO V3 117.50 ms 126.69 ms
REAL-ESRGAN 4617.61 ms 4981.11 ms
Overall Score 97 91

 

Kết luận

Dell PowerEdge R260 mang lại một giải pháp mạnh mẽ và hiệu quả cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong một kiểu dáng nhỏ gọn với kích thước tương đương một “hộp bánh pizza”. Thiết kế chiều sâu ngắn (short-depth) khiến nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các môi trường hạn chế về không gian, các doanh nghiệp nhỏ và các hoạt động triển khai tại biên (edge deployments).

Conclusion

The Dell PowerEdge R260 delivers a robust and efficient solution for small to medium-sized businesses in a compact, “pizza box” sized form factor. Its short-depth design makes it an ideal choice for space-constrained environments, small businesses, and edge deployments.

 

Công nghệ đột phá
dễ dàng nâng cấp

Đây là công nghệ cốt lõi được tin dùng bởi các ông lớn công nghệ toàn cầu như IBM, Cisco, Dell, HP, Red Hat … Nhờ đó, dịch vụ thuê VPS tại Megacore luôn đảm bảo hiệu suất cao, ổn định và đáng tin cậy, đáp ứng nhu cầu lưu trữ và vận hành hệ thống của doanh nghiệp mọi quy mô.

Bắt đầu chỉ với
399.000đ/tháng